tứ qúy

Định nghĩa
  1. Danh từ (cổ):

    • Bốn mùa trong năm: "tứ quý" chỉ bốn mùa xuân, hạ, thu, đông.
    • Bốn loài cây tiêu biểu cho bốn mùa: mai (mùa xuân), tùng (mùa đông), cúc (mùa thu), trúc (mùa hạ). Đây cách hiểu phổ biến trong văn hóa Á Đông, tượng trưng cho sự trường tồn vẻ đẹp thiên nhiên.
  2. Tính từ (cổ):

    • khả năng ra hoa, kết quả quanh năm: dùng để miêu tả cây trồng không bị giới hạn theo mùa.
    • Chanh tứ quý: giống chanh có thể cho trái suốt cả năm.
dụ sử dụng
  • Danh từ (bốn mùa):

    • Tứ quý luân chuyển, đất trời thay đổi. (Bốn mùa xoay vần, thiên nhiên biến chuyển.)
  • Danh từ (bốn loài cây):

    • Tranh tứ quý thường được treo trong nhà ngày Tết. (Bức tranh vẽ mai, tùng, cúc, trúc thường được trang trí vào dịp Tết.)
  • Tính từ (cây ra quả quanh năm):

    • Nhà tôi trồng một cây chanh tứ quý. (Nhà tôi trồng một cây chanh cho quả suốt bốn mùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tứ quý" trong nghệ thuật: chỉ bộ tranh, thơ ca ca ngợi bốn loài cây tượng trưng.

    • Bộ tứ quý mai, tùng, cúc, trúc đề tài quen thuộc trong hội họa. (Bốn loài cây này chủ đề phổ biến trong tranh vẽ.)
  • "tứ quý" trong phong thủy: biểu tượng cho sự may mắn, bền vững.

    • Đặt tượng tứ quý trong nhà giúp gia chủ an khang. (Bày tượng bốn loài cây mang lại bình an cho gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Tứ thời (danh từ): bốn mùa, đồng nghĩa với "tứ quý" trong nghĩa mùa vụ.

    • Tứ thời bát tiết: tám tiết khí trong năm, liên quan đến bốn mùa.
  • Bốn mùa (danh từ): cách nói thông dụng hơn "tứ quý".

    • Hoa nở bốn mùa. (Hoa nở suốt cả năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Bốn mùa: xuân, hạ, thu, đông.
  • Bốn loài cây quý: mai, tùng, cúc, trúc (trong văn hóa).
Thành ngữ liên quan
  • Tứ quý tề tụ: bốn mùa đều đặn, đầy đủ.
    • Đất này tứ quý tề tụ, cây trái sum suê. (Vùng đất này đủ bốn mùa, cây cối tốt tươi.)

Từ chứa "tứ qúy"